| Tiêu chí | Số lượng | |
|---|---|---|
|
Số lượng truy cập (Tính từ thời điểm hoạt động đến thời điểm thống kê) |
||
| Số lượng người bán |
Tổng số người bán (Tính từ thời điểm hoạt động đến thời điểm thống kê) |
|
|
Số lượng người bán mới (Tính thời điểm năm báo cáo từ đến thời điểm báo cáo) |
||
| Số lượng sản phẩm |
Tổng số sản phẩm (SKU) (Tính từ thời điểm hoạt động đến thời điểm thống kê) |
|
|
Số sản phẩm đăng bán mới (Tính thời điểm năm báo cáo từ đến thời điểm báo cáo) |
||
| Số lượng giao dịch |
Tổng số đơn hàng (Tính thời điểm năm báo cáo từ đến thời điểm báo cáo) |
|
|
Tổng số đơn hàng thành công (Tính thời điểm năm báo cáo từ đến thời điểm báo cáo) |
||
|
Tổng số đơn hàng không thành công (Tính thời điểm năm báo cáo từ đến thời điểm báo cáo) |
||
|
Tổng giá trị giao dịch (Tổng số này ứng với tổng số đơn hàng giao dịch thành công (Tính thời điểm năm báo cáo từ đến thời điểm báo cáo)) |
||